Ngày đăng: 24/10/2020
DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ DỰ THI KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI THPT CẤP TỈNH NĂM HỌC 2019-2020
Lượt xem: 29
| Số TT |
Họ và tên thí sinh |
Ngày sinh |
Nam/
Nữ |
Lớp
đang học |
Kết quả HKI
2019-2020 |
Môn đăng
ký dự thi |
Kết quả
điểm kỳ thi lập đội tuyển |
Họ và tên giáo viên
bồi dưỡng |
Hạnh
kiểm |
Học
lực |
| 1 |
Đoàn Trọng Mãi |
29/11/2003 |
Nam |
11A1 |
Tốt |
Giỏi |
Vật lý |
11 |
Lê Hoàng Nhân |
| 2 |
Nguyễn Hoàng Thịnh |
19/02/2003 |
Nam |
11A1 |
Tốt |
Giỏi |
Vật lý |
09 |
Lê Hoàng Nhân |
| 3 |
Thạch Thị Thái Trân |
28/8/2003 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Giỏi |
Lịch sử |
8,5 |
Trần Thị Húng |
| 4 |
Lý Thị Ngọc Duy |
01/01/2003 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Khá |
Lịch sử |
8,5 |
Trần Thị Húng |
| 5 |
Đinh Thị Diệu Hiền |
27/02/2004 |
Nư |
11A1 |
Tốt |
Khá |
Lịch sử |
8 |
Trần Thị Húng |
| 6 |
Trần Huỳnh Bảo Trân |
16/9/2004 |
Nữ |
10A3 |
Tốt |
Khá |
Lịch sử |
8 |
Trần Thị Húng |
| 7 |
Trần Thu Duyên |
13/12/2003 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Khá |
GDCD |
14,25 |
Lê Kim Lượng |
| 8 |
Hoàng Thị Huyền Trân |
10/4/2003 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Khá |
GDCD |
12,5 |
Lê Kim Lượng |
| 9 |
Phan Ngân Tiên |
20/02/2004 |
Nữ |
10A1 |
Tốt |
Khá |
GDCD |
14 |
Lê Kim Lượng |
| 10 |
Thái Trương Ngọc Mai |
29/01/2004 |
Nữ |
10A1 |
Tốt |
Giỏi |
Địa lý |
11,25 |
Âu Thị Khiếm |
| 11 |
Tăng Như Huỳnh |
08/8/2004 |
Nữ |
10A1 |
Tốt |
Giỏi |
Địa lý |
10,5 |
Âu Thị Khiếm |
| 12 |
Nguyễn Trọng Nguyễn |
09/9/2003 |
Nam |
11A1 |
Tốt |
Giỏi |
Địa lý |
12,5 |
Âu Thị Khiếm |
| 13 |
Lâm Bảo Ngân |
29/10/2004 |
Nữ |
10A1 |
Tốt |
Giỏi |
Sinh học |
11,25 |
Phạm Vĩnh Trinh |
| 14 |
Võ Thị Ngọc Quý |
10/01/2004 |
Nữ |
10A1 |
Tốt |
Giỏi |
Sinh học |
13,75 |
Phạm Vĩnh Trinh |
| 15 |
Lâm Kiều Mi |
21/8/2003 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Giỏi |
Sinh học |
15,5 |
Phạm Vĩnh Trinh |