Ngày đăng: 26/09/2020
DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ DỰ THI KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 11 NĂM HỌC 2017-2018
Lượt xem: 28
| Số TT |
Họ và tên thí sinh |
Ngày sinh |
Nam/
Nữ |
Lớp
đang học |
Kết quả HKI
2017-2018 |
Môn đăng
ký dự thi |
Kết quả
điểm kỳ thi lập đội tuyển |
Họ và tên giáo viên
bồi dưỡng |
Hạnh
kiểm |
Học
lực |
| 1 |
Dương Mỹ Hiền |
05/12/2001 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Giỏi |
Ngữ Văn |
15/20 |
Trương Thị Thu Nga |
| 2 |
Phan Thị Yến Linh |
26/3/2001 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Khá |
Ngữ Văn |
13/20 |
Trương Thị Thu Nga |
| 3 |
Trần Thị Y Phụng |
16/11/2001 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Khá |
Ngữ Văn |
13/20 |
Trương Thị Thu Nga |
| 4 |
Nguyễn Thị Cẩm Tiên |
20/01/2001 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Khá |
Ngữ Văn |
14/20 |
Trương Thị Thu Nga |
| 5 |
Lê Thanh Thảo Trinh |
02/3/2001 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Khá |
Ngữ Văn |
13/20 |
Trương Thị Thu Nga |
| 6 |
Lưu Ngọc Thường |
29/12/2000 |
Nam |
11A2 |
Tốt |
Khá |
GDCD |
13/20 |
Lê Kim Lượng |
| 7 |
Trần Trọng Dĩ |
30/4/2000 |
Nam |
11A2 |
Tốt |
Giỏi |
GDCD |
13/20 |
Lê Kim Lượng |
| 8 |
Danh Thị Hạnh |
01/01/1999 |
Nữ |
11A3 |
Tốt |
Giỏi |
GDCD |
13/20 |
Lê Kim Lượng |
| 9 |
Nguyễn Như Bình |
15/3/2001 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Giỏi |
Sinh học |
15/20 |
Phạm Vĩnh Trinh |
| 10 |
Mai Khánh Duy |
08/10/2001 |
Nam |
11A5 |
Tốt |
Giỏi |
Lịch sử |
14/20 |
Trần Thị Húng |
| 11 |
Lê Thị Cầm |
07/02/2002 |
Nữ |
10A1 |
Tốt |
Giỏi |
Lịch sử |
13/20 |
Trần Thị Húng |
| 12 |
Lâm Thị Tuyết Thanh |
09/01/2001 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Giỏi |
Địa lý |
10/20 |
Âu Thị Khiếm |
| 13 |
Phạm Thúy Duy |
30/4/2001 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Giỏi |
Địa lý |
11/20 |
Âu Thị Khiếm |
| 14 |
Nguyễn Thị Thúy Nhi |
02/11/2001 |
Nữ |
11A1 |
Tốt |
Giỏi |
Địa lý |
12/20 |
Âu Thị Khiếm |
| 15 |
Mai Khánh Qui |
10/02/2001 |
Nam |
11A4 |
Tốt |
Giỏi |
Vật lý |
10/20 |
Lê Hoàng Nhân |