| STT |
Họ tên giáo viên |
Tên đăng nhập |
Phân công học kỳ 1 |
Dự kiến phân công học kỳ 2 |
| 1 |
Lý Thị Mỹ Á |
thptthanhtan_lythimya |
Toán học: 12A1, 12A2 |
Toán học: 12A1, 12A2 |
| 2 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
thptthanhtan_nguyenthikimanh |
Ngoại ngữ: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 12A1, 12A2 |
Ngoại ngữ: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 12A1, 12A2 |
| 3 |
Nguyễn Thanh Đạo |
thptthanhtan_nguyenthanhdao |
Toán học: 11A2, 12A3 |
Toán học: 11A2, 12A3 |
| 4 |
Nguyễn Thị Hà |
thptthanhtan_nguyenthiha |
Hóa học: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 12A1, 12A2 |
Hóa học: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 12A1, 12A2 |
| 5 |
Dương Thị Tuyết Hằng |
thptthanhtan_duongthituyethang |
|
|
| 6 |
Lâm Thị Ngọc Hiếu |
thptthanhtan_lamthingochieu |
Sinh học: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A2, 11A4, 12A3, 12A4 |
Sinh học: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A2, 11A4, 12A3, 12A4 |
| 7 |
Vũ Thị Phương Hồng |
thptthanhtan_vuthiphuonghong |
Toán học: 10A1, 10A3, 10A4 |
Toán học: 10A1, 10A3, 10A4 |
| 8 |
Trần Thị Húng |
thptthanhtan_tranthihung |
Lịch sử: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 12A4 |
Lịch sử: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 12A4 |
| 9 |
Nguyễn Thị Như Huyền |
thptthanhtan_nguyenthinhuhuyen |
|
|
| 10 |
Trần Văn Hưởng |
thptthanhtan_tranvanhuong |
Tin học: 10A4, 10A5, 12A3, 12A4 |
Tin học: 10A4, 10A5, 12A3, 12A4 |
| 11 |
Phạm Hoàng Minh Kha |
thptthanhtan_phamhoangminhkha |
Ngoại ngữ: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A3, 12A4 |
Ngoại ngữ: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A3, 12A4 |
| 12 |
Dương Quốc Khánh |
thptthanhtan_duongquockhanh |
Hóa học: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A3, 12A4 |
Hóa học: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A3, 12A4 |
| 13 |
Âu Thị Khiếm |
thptthanhtan_authikhiem |
Địa lí: 10A1, 10A2, 10A3, 12A3, 12A4 |
Địa lí: 10A1, 10A2, 10A3, 12A3, 12A4 |
| 14 |
Trần Văn Lâm |
thptthanhtan_tranvanlam |
Công nghệ: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4; Vật lí: 12A1, 12A2, 12A3 |
Công nghệ: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4; Vật lí: 12A1, 12A2, 12A3 |
| 15 |
Tô Kim Lầu |
thptthanhtan_tokimlau |
Thể dục: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4 |
Thể dục: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4 |
| 16 |
Tạ Thị Ngọc Linh |
thptthanhtan_tathingoclinh |
|
|
| 17 |
Lâm Thị Mỹ Loan |
thptthanhtan_lamthimyloan |
|
|
| 18 |
Lê Kim Lượng |
thptthanhtan_lekimluong |
GDCD: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A3, 12A3, 12A4 |
GDCD: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A3, 12A3, 12A4 |
| 19 |
Lê Thị Trúc Mai |
thptthanhtan_lethitrucmai |
GDCD: 11A2, 11A4, 12A1, 12A2 |
GDCD: 11A2, 11A4, 12A1, 12A2 |
| 20 |
Lê Hoàng Nhân |
thptthanhtan_lehoangnhan |
Vật lí: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4 |
Vật lí: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4 |
| 21 |
Lê Tấn Phong |
thptthanhtan_letanphong |
GDQP: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4 |
GDQP: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4 |
| 22 |
Từ Thanh Phong |
thptthanhtan_tuthanhphong |
|
|
| 23 |
Lê Minh Tâm |
thptthanhtan_leminhtam |
Công nghệ: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5 |
Công nghệ: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5 |
| 24 |
Trần Anh Tân |
thptthanhtan_trananhtan |
Ngữ văn: 12A4 |
Ngữ văn: 12A4 |
| 25 |
Thạch Thal |
thptthanhtan_thachthal |
Toán học: 11A1, 12A4 |
Toán học: 11A1, 12A4 |
| 26 |
Quách Hồng Thanh |
thptthanhtan_quachhongthanh |
Ngữ văn: 11A2, 11A3, 12A1, 12A3 |
Ngữ văn: 11A2, 11A3, 12A1, 12A3 |
| 27 |
Lê Hồng Thảo |
thptthanhtan_lehongthao |
Lịch sử: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3 |
Lịch sử: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3 |
| 28 |
Võ Thị The |
thptthanhtan_vothithe |
Ngữ văn: 10A1, 10A2, 10A3, 12A2 |
Ngữ văn: 10A1, 10A2, 10A3, 12A2 |
| 29 |
Nguyễn Thị Hồng Thi |
thptthanhtan_nguyenthihongthi |
Địa lí: 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2 |
Địa lí: 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2 |
| 30 |
Tống Anh Thư |
thptthanhtan_tonganhthu |
Toán học: 11A3, 11A4 |
Toán học: 11A3, 11A4 |
| 31 |
Mai Thanh Tiền |
thptthanhtan_maithanhtien |
|
|
| 32 |
Phan Văn Tiếng |
thptthanhtan_phanvantieng |
Vật lí: 12A4 |
Vật lí: 12A4 |
| 33 |
Trần Hữu Toàn |
thptthanhtan_tranhuutoan |
Ngữ văn: 10A4, 10A5, 11A1, 11A4 |
Ngữ văn: 10A4, 10A5, 11A1, 11A4 |
| 34 |
Trần Tố Trâm |
thptthanhtan_trantotram |
Tin học: 10A1, 10A2, 10A3, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2 |
Tin học: 10A1, 10A2, 10A3, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2 |
| 35 |
Phạm Vĩnh Trinh |
thptthanhtan_phamvinhtrinh |
Sinh học: 11A1, 11A3, 12A1, 12A2 |
Sinh học: 11A1, 11A3, 12A1, 12A2 |
| 36 |
Di Thanh Tuấn |
thptthanhtan_dithanhtuan |
Toán học: 10A2, 10A5 |
Toán học: 10A2, 10A5 |