|
STT
|
Họ tên giáo viên
|
Tên đăng nhập
|
Phân công học kỳ 1
|
|
1
|
Lý Thị Mỹ Á
|
thptthanhtan_lythimya
|
Toán học: 12A1, 12A4
|
|
2
|
Nguyễn Thị Kim Anh
|
thptthanhtan_nguyenthikimanh
|
Ngoại ngữ: 10A5, 12A1, 12A2
|
|
3
|
Nguyễn Thanh Đạo
|
thptthanhtan_nguyenthanhdao
|
Toán học: 12A2, 12A5
|
|
4
|
Nguyễn Thị Hà
|
thptthanhtan_nguyenthiha
|
Hóa học: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A2, 12A3, 12A4
|
|
5
|
Lâm Thị Ngọc Hiếu
|
thptthanhtan_lamthingochieu
|
Sinh học: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A3, 12A4
|
|
6
|
Vũ Thị Phương Hồng
|
thptthanhtan_vuthiphuonghong
|
Toán học: 11A1, 11A2, 11A3
|
|
7
|
Trần Thị Húng
|
thptthanhtan_tranthihung
|
Lịch sử: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 12A2
|
|
8
|
Trần Văn Hưởng
|
thptthanhtan_tranvanhuong
|
Tin học: 10A3, 10A4, 10A5, 12A4, 12A5
|
|
9
|
Phạm Hoàng Minh Kha
|
thptthanhtan_phamhoangminhkha
|
Ngoại ngữ: 11A1, 11A2, 11A4, 12A3
|
|
10
|
Dương Quốc Khánh
|
thptthanhtan_duongquockhanh
|
Hóa học: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 12A1, 12A5
|
|
11
|
Âu Thị Khiếm
|
thptthanhtan_authikhiem
|
Địa lí: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 12A1, 12A2, 12A3
|
|
12
|
Trần Văn Lâm
|
thptthanhtan_tranvanlam
|
Vật lí: 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4; Công nghệ: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4
|
|
13
|
Tô Kim Lầu
|
thptthanhtan_tokimlau
|
Thể dục: 11A4, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4, 12A5
|
|
14
|
Lê Kim Lượng
|
thptthanhtan_lekimluong
|
GDCD: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A2, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3
|
|
15
|
Lê Thị Trúc Mai
|
thptthanhtan_lethitrucmai
|
GDCD: 11A1, 11A3, 12A4, 12A5
|
|
16
|
Lê Hoàng Nhân
|
thptthanhtan_lehoangnhan
|
Vật lí: 12A1, 12A2, 12A3, 12A4, 12A5; Công nghệ: 12A1, 12A2, 12A3, 12A4, 12A5
|
|
17
|
Lê Tấn Phong
|
thptthanhtan_letanphong
|
GDQP: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4, 12A5; Địa lí: 10A5
|
|
18
|
Lê Trung Quân
|
thptthanhtan_letrungquan
|
Thể dục: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 11A1, 11A2, 11A3
|
|
19
|
Thạch Thị Sương
|
thptthanhtan_thachthisuong
|
Ngoại ngữ: 10A3, 10A4, 11A3
|
|
20
|
Lê Minh Tâm
|
thptthanhtan_leminhtam
|
Công nghệ: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5
|
|
21
|
Trần Anh Tân
|
thptthanhtan_trananhtan
|
Ngữ văn: 12A4
|
|
22
|
Thạch Thal
|
thptthanhtan_thachthal
|
Toán học: 11A4, 12A3
|
|
23
|
Quách Hồng Thanh
|
thptthanhtan_quachhongthanh
|
Ngữ văn: 11A1, 11A2, 11A3, 12A2, 12A5
|
|
24
|
Lê Hồng Thảo
|
thptthanhtan_lehongthao
|
Lịch sử: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A3, 12A4, 12A5
|
|
25
|
Võ Thị The
|
thptthanhtan_vothithe
|
Ngữ văn: 10A5, 12A1
|
|
26
|
Nguyễn Thị Hồng Thi
|
thptthanhtan_nguyenthihongthi
|
Địa lí: 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A4, 12A5
|
|
27
|
Tống Anh Thư
|
thptthanhtan_tonganhthu
|
Toán học: 10A2, 10A3, 10A4
|
|
28
|
Phan Văn Tiếng
|
thptthanhtan_phanvantieng
|
Vật lí: 10A1, 10A2
|
|
29
|
Nguyễn Văn Tín
|
thptthanhtan_nguyenvantin
|
Ngoại ngữ: 10A1, 10A2, 12A4, 12A5
|
|
30
|
Trần Hữu Toàn
|
thptthanhtan_tranhuutoan
|
Ngữ văn: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 11A4, 12A3
|
|
31
|
Trần Tố Trâm
|
thptthanhtan_trantotram
|
Tin học: 10A1, 10A2, 11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A1, 12A2, 12A3
|
|
32
|
Phạm Vĩnh Trinh
|
thptthanhtan_phamvinhtrinh
|
Sinh học: 10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 12A1, 12A2, 12A5
|
|
33
|
Di Thanh Tuấn
|
thptthanhtan_dithanhtuan
|
Toán học: 10A1, 10A5
|